Phân hệ Bài viết • CampusLink

CAMPUS
LINK

Phân hệ Bài viết (Post / Feed Feature)
Giải quyết bài toán truyền thông và tương tác

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

MỤC LỤC

Sáu nội dung chính của bài trình bày

01 • VẤN ĐỀ NGHIỆP VỤStakeholder, nhu cầu, pain point, AS-IS và TO-BE.
02 • MỤC TIÊU NGHIỆP VỤNăm mục tiêu và chỉ số đánh giá thành công.
03 • KIẾN TRÚC PHÂN HỆCác lớp nghiệp vụ, vận hành, bảo mật, dữ liệu và trải nghiệm.
04 • GIẢI PHÁP CHI TIẾT8 US, yêu cầu, luồng xử lý, lỗi và trường hợp ngoại lệ.
05 • TẦM NHÌN TRIỂN KHAIKịch bản triển khai, pilot, go-live và định hướng mở rộng.
06 • KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁGiá trị, điều kiện nghiệm thu, tiềm năng, ràng buộc và khuyến nghị.
CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

1. VẤN ĐỀ NGHIỆP VỤ

Kết quả thử nghiệm 4 tuần với 1.200 người dùng cho thấy việc truyền thông học vụ vẫn phân tán, thụ động và chưa đo lường được.

THÔNG TIN BỊ PHÂN TÁN

Sinh viên phải sử dụng từ 3–4 cổng thông tin khác nhau; hiện có 0 trường được tích hợp trực tiếp với CampusLink. Nhà trường phải duy trì nhiều kênh và khó hình thành một nguồn thông tin chính thức thống nhất.

DEADLINE BỊ BỎ LỠ

35% sinh viên từng bỏ lỡ ít nhất một deadline học vụ. Hệ quả là chậm đóng học phí, chậm đăng ký học phần, tăng số trường hợp xử lý thủ công và gia tăng khiếu nại.

TIẾP CẬN VÀ GẮN KẾT THẤP

Chỉ 18% người dùng mở ứng dụng ít nhất một lần mỗi tuần; tỷ lệ nhấp nội dung dưới 10%. Chỉ khoảng 15–20% sinh viên mở thông báo quan trọng trong 2 giờ đầu.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

CÁC BÊN LIÊN QUAN

Phân hệ Bài viết có bốn nhóm bên liên quan chính, từ người sử dụng đến nhóm phê duyệt, vận hành và bảo đảm tuân thủ.

SINH VIÊN

Người dùng cuối và người tạo nội dung cộng đồng. Sinh viên nhận thông báo, theo dõi deadline, thực hiện CTA, tìm kiếm, lưu, thích, bình luận và báo cáo nội dung.

ĐƠN VỊ TẠO VÀ DUYỆT NỘI DUNG

Phòng Đào tạo, Phòng CTSV, cán bộ truyền thông, người kiểm duyệt và Ban Giám hiệu chịu trách nhiệm soạn, duyệt, phát hành nội dung chính thức và thông báo khẩn.

QUẢN TRỊ VÀ KỸ THUẬT

Admin trường, bộ phận CNTT, đội phát triển, kiểm thử, vận hành và hỗ trợ quản lý cơ cấu, tài khoản, tích hợp, giám sát, sao lưu, phục hồi và xử lý sự cố.

QUẢN TRỊ PHÂN HỆ VÀ TUÂN THỦ

Sponsor, Product Owner, pháp chế, đối tác nội dung và nhà cung cấp Push/SMS quan tâm đến phạm vi, ngân sách, tiến độ, dữ liệu cá nhân, chi phí, độ trễ và SLA dịch vụ.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

NHU CẦU CỦA CÁC BÊN

Mỗi nhóm cần một kết quả sử dụng rõ ràng và một mức kiểm soát phù hợp với trách nhiệm của mình.

SINH VIÊN

Nhận thông tin chính xác từ đúng nguồn; không bỏ lỡ deadline; mở trực tiếp bài viết hoặc CTA từ thông báo; tìm lại nội dung cũ nhanh; tương tác thuận tiện và được bảo vệ dữ liệu cá nhân.

PHÒNG ĐÀO TẠO VÀ CTSV

Tạo thông báo đa phương tiện; lưu nháp; gắn nhãn, deadline, CTA và nhóm người nhận; gửi duyệt, lên lịch phát hành; theo dõi đã nhận, đã mở, đã xác nhận và đã hoàn thành.

BAN GIÁM HIỆU VÀ NGƯỜI KIỂM DUYỆT

Xem trước nội dung chờ duyệt; phê duyệt hoặc từ chối có lý do; kiểm soát nội dung vi phạm; phát hành thông báo khẩn và xem được lịch sử kiểm duyệt.

ADMIN, IT VÀ VẬN HÀNH

Thiết lập trường và cơ cấu tổ chức; quản lý vai trò, quyền và phạm vi; cấu hình đồng bộ, Push, SMS; theo dõi nhật ký và bảo đảm dữ liệu giữa các trường không bị lẫn.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

PAIN POINT CỦA CÁC BÊN

Các điểm đau đều tác động trực tiếp đến khối lượng vận hành, trải nghiệm sinh viên và khả năng kiểm soát của nhà trường.

SINH VIÊN PHẢI TỰ TÌM THÔNG TIN

Thông tin nằm trên website, email, fanpage và nhóm lớp. Sinh viên tốn thời gian tra cứu, dễ bỏ sót nội dung quan trọng và không có một nơi duy nhất để xem lại lịch sử thông báo.

PHÒNG BAN PHẢI NHẮC THỦ CÔNG

35% sinh viên từng trễ deadline và chỉ 15–20% mở thông báo quan trọng trong 2 giờ. Cán bộ phải gửi lại, gọi điện, nhắn nhóm hoặc đối chiếu danh sách bằng Excel.

NỘI DUNG CHƯA TẠO ĐƯỢC GẮN KẾT

Chỉ 18% người dùng mở ứng dụng hằng tuần và tỷ lệ nhấp dưới 10%. Nội dung chủ yếu là văn bản, ít tương tác, khó cá nhân hóa và nhanh bị trôi.

RỦI RO KHẨN CẤP VÀ KIỂM DUYỆT

Thông báo khẩn có thể mất hơn 15 phút để tiếp cận sinh viên; chưa có số liệu tập trung về đã nhận và xác nhận đọc. Quy trình duyệt rời rạc làm tăng nguy cơ sai quyền và tin không chính thức.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

AS-IS

Quy trình hiện tại phụ thuộc vào nhiều công cụ và thao tác thủ công, không tạo thành một vòng đời nội dung khép kín.

01

1 • SOẠN NỘI DUNG

Cán bộ soạn thông báo trên văn bản, email hoặc công cụ riêng. Tiêu đề, hình ảnh, deadline, CTA, nhãn và nhóm người nhận chưa được chuẩn hóa trong cùng một biểu mẫu.

02

2 • PHÊ DUYỆT

Bản nháp được chuyển qua email hoặc nhóm chat. Trạng thái chờ duyệt, người đang xử lý, lý do từ chối và phiên bản nội dung khó theo dõi tập trung.

03

3 • PHÂN PHỐI

Phòng ban đăng lặp trên website, fanpage, email và nhóm lớp. Sinh viên phải chủ động truy cập; thông báo quan trọng có thể bị trôi hoặc gửi sai nhóm.

04

4 • THEO DÕI VÀ BÁO CÁO

Không có vòng đời Chưa gửi – Đã nhận – Đã mở – Đã xác nhận. Danh sách chưa đọc hoặc chưa hoàn thành deadline phải tổng hợp thủ công, khó đánh giá hiệu quả truyền thông.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

TO-BE

CampusLink trở thành kênh thông tin tập trung, chủ động phân phối đúng đối tượng và đo được kết quả tiếp nhận.

KÊNH THÔNG TIN CHÍNH THỨC

Mỗi trường có cơ cấu và dữ liệu sinh viên riêng. Bài viết hiển thị đơn vị phát hành, thời điểm xuất bản và chỉ phân phối đến đúng trường, khoa, ngành, lớp hoặc nhóm đã chọn.

QUẢN LÝ DEADLINE CHỦ ĐỘNG

Thông báo được gắn ngày giờ đến hạn và CTA. Hệ thống tự gửi Push, nhắc lại theo lịch, dừng nhắc khi sinh viên hoàn thành và chuyển trạng thái sang Quá hạn khi hết thời gian.

NỘI DUNG HAI CHIỀU

Bài viết hỗ trợ hình ảnh, video, tệp đính kèm, thích, bình luận, lưu bài và gợi ý nội dung liên quan. Sinh viên tìm kiếm và lọc lại thông báo cũ mà không phải lướt thủ công.

KIỂM SOÁT VÀ ĐO LƯỜNG

Quyền tạo, duyệt, từ chối, phát hành và xem báo cáo được giới hạn theo vai trò, phạm vi. Dashboard theo dõi tỷ lệ đọc trong 2 giờ và xuất danh sách chưa đọc hoặc trễ hạn.

CAMPUSLINK • BUSINESS REQUIREMENTS DOCUMENT (BRD)

2. MỤC TIÊU NGHIỆP VỤ

Hệ thống 5 mục tiêu nghiệp vụ chuẩn hóa từ BRD (Bảng 6), liên kết trực tiếp giữa hiện trạng (Baseline), chỉ số KPI và kết quả kỳ vọng sau triển khai.

BR-001

Kênh thông tin chính thức

KPI: Số trường ĐH đối tác
Hiện tại: 0 trường
Mục tiêu: ≥ 10 trường

Trở thành kênh thông tin chính thức của ≥ 10 trường đại học trong năm đầu tiên. Khắc phục tình trạng thông tin phân tán trên 3–4 cổng.

BR-002

Giảm tỷ lệ trễ deadline

KPI: Tỷ lệ sinh viên bỏ lỡ
Hiện tại: 35%
Mục tiêu: < 10%

Giảm tỷ lệ sinh viên bỏ lỡ deadline học vụ xuống dưới 10% trong nhóm đã dùng CampusLink. Đánh giá vào cuối mỗi học kỳ.

BR-003

Tăng mức độ gắn kết

KPI: Thời gian đọc / phiên
Hiện tại: 18% mở app/tuần
Mục tiêu: ≥ 3 phút / phiên

Tăng mức độ gắn kết của sinh viên với nội dung từ trường — đạt trung bình ≥ 3 phút đọc mỗi phiên trên tab bài viết trường.

BR-004

Tỷ lệ đọc trong 2 giờ

KPI: Tỷ lệ mở thông báo
Hiện tại: 15 – 20%
Mục tiêu: ≥ 70%

Đạt tỷ lệ sinh viên đọc thông báo quan trọng từ trường trong vòng 2 giờ sau khi đăng ≥ 70% thông qua Push Notification thông minh.

BR-005

Phân phối khẩn cấp 15p

KPI: Tỷ lệ nhận tin khẩn
Hiện tại: > 15 phút
Mục tiêu: 100% trong 15p

Đảm bảo 100% thông báo khẩn được đẩy đến toàn bộ sinh viên có kênh hợp lệ trong 15 phút qua Popup cảnh báo đỏ và SMS dự phòng.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

3. KIẾN TRÚC PHÂN HỆ

Kiến trúc giải pháp được tổ chức theo bốn lớp để nghiệp vụ, vận hành và trải nghiệm cùng sử dụng một nền dữ liệu thống nhất.

LỚP NGHIỆP VỤ

Quản lý trường và sinh viên; phân quyền; tạo, duyệt và phát hành bài viết; deadline và CTA; Push; thông báo khẩn; tìm kiếm; tương tác; báo cáo tiếp nhận và hoàn thành.

LỚP VẬN HÀNH VÀ BẢO MẬT

Phân quyền tại giao diện và API; tách biệt dữ liệu giữa các trường; mã hóa dữ liệu khi lưu và truyền; ghi nhật ký thao tác; thử gửi lại tối thiểu 3 lần và cảnh báo lỗi trong 5 phút.

LỚP TRẢI NGHIỆM

Giao diện responsive trên web và mobile; 95% lượt mở bài tải nội dung chính trong tối đa 3 giây; tìm kiếm tối đa 2 giây; Push, popup, SMS và deep link đưa người dùng đến đúng hành động.

NỀN DỮ LIỆU VÀ TÍCH HỢP

Đồng bộ cơ cấu, sinh viên và thông báo qua API hoặc file; kết nối nhà cung cấp Push/SMS; lưu nhóm người nhận, trạng thái giao nhận, deadline, lịch nhắc, tương tác, báo cáo và audit.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

4. GIẢI PHÁP CHI TIẾT

Giải pháp bao phủ toàn bộ vòng đời bài viết từ dữ liệu đầu vào, kiểm duyệt, phân phối đến tương tác và báo cáo.

TẠO VÀ KIỂM SOÁT NỘI DUNG

Thiết lập trường, cơ cấu và liên kết sinh viên; gán vai trò và phạm vi; soạn bài đa phương tiện, lưu nháp, xem trước, gửi duyệt, phê duyệt hoặc từ chối có lý do.

PHÂN PHỐI CHỦ ĐỘNG

Chọn đúng nhóm người nhận; gắn deadline và CTA; phát hành ngay hoặc lên lịch; gửi Push và nhắc lại; dùng popup ưu tiên cùng SMS dự phòng cho thông báo khẩn.

TRA CỨU, TƯƠNG TÁC VÀ ĐO LƯỜNG

Tìm kiếm, lọc, lưu bài; thích, bình luận và gợi ý nội dung liên quan; theo dõi Chưa gửi, Đã nhận, Đã mở, Đã xác nhận, Đã hoàn thành và xuất danh sách cần nhắc.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

TỔNG HỢP 8 US

Danh sách 8 US trong URD gồm 6 Must Have, 2 Should Have và tổng cộng 50 Story Point.

US-001Quản lý trường đối tác và định danh sinh viên • Must Have • 8 SP
US-002Phân quyền kiểm duyệt nội dung • Must Have • 5 SP
US-003Đăng và lên lịch thông báo gắn deadline • Must Have • 8 SP
US-004Nhận thông báo đẩy và nhắc nhở trước hạn • Must Have • 5 SP
US-005Phát hành popup khẩn và SMS dự phòng • Must Have • 8 SP
US-006Tìm kiếm và lọc thông báo cũ • Should Have • 3 SP
US-007Tương tác và nhận gợi ý bài viết • Should Have • 8 SP
US-008Báo cáo tỷ lệ đọc và xuất danh sách sinh viên trễ deadline • Must Have • 5 SP
CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-001 • YÊU CẦU

Quản lý trường đối tác và định danh sinh viên • Must Have • 8 SP • BR-001

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Chuẩn hóa mô hình dữ liệu theo một cây thống nhất từ Trường đến Khoa hoặc Viện, Ngành, Lớp và sinh viên. Mỗi đơn vị có mã duy nhất, trạng thái hoạt động, quan hệ cha–con và trường dữ liệu bắt buộc; quyền cập nhật chỉ mở cho admin đúng phạm vi trước khi dữ liệu được dùng để tạo nhóm nhận.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Admin trường và bộ phận dữ liệu có một nguồn cấu trúc chính thức để quản lý, còn sinh viên chỉ nhận nội dung thuộc đúng trường, khoa, ngành hoặc lớp. Nền dữ liệu sạch cũng rút ngắn thời gian tiếp nhận trường mới và hỗ trợ mục tiêu mở rộng tối thiểu 10 trường trong năm đầu.

MÀN HÌNH 01 • THÔNG TIN TRƯỜNG

Hiển thị và cập nhật tên trường, mã trường, logo, tên miền email và trạng thái hoạt động; kiểm tra đầy đủ dữ liệu bắt buộc trước khi lưu.

MÀN HÌNH 01 • THÔNG TIN TRƯỜNG

MÀN HÌNH 02 • CÂY CƠ CẤU TRƯỜNG

Quản lý đúng thứ tự Trường → Khoa hoặc Viện → Ngành → Lớp; hiển thị mã đơn vị, trạng thái và số sinh viên đã liên kết.

MÀN HÌNH 02 • CÂY CƠ CẤU TRƯỜNG

MÀN HÌNH 03 • LIÊN KẾT SINH VIÊN

Xem danh sách sinh viên theo trường, khoa, ngành, lớp; liên kết dựa trên dữ liệu chính thức và sử dụng kết quả làm cơ sở phân phối thông báo.

MÀN HÌNH 03 • LIÊN KẾT SINH VIÊN
CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-001 • LUỒNG CHÍNH

Quản lý trường đối tác và định danh sinh viên • Must Have • 8 SP • BR-001

MÀN HÌNH 01 • IMPORT CƠ CẤU

Tải file theo mẫu; kiểm tra định dạng, dữ liệu bắt buộc, mã đơn vị và quan hệ phân cấp; xem trước trước khi xác nhận import.

MÀN HÌNH 01 • IMPORT CƠ CẤU

MÀN HÌNH 02 • KẾT QUẢ IMPORT

Hiển thị số đơn vị được thêm mới, số đơn vị được cập nhật và số bản ghi lỗi; không mặc định toàn bộ danh sách là thành công.

MÀN HÌNH 02 • KẾT QUẢ IMPORT

MÀN HÌNH 03 • CẬP NHẬT CƠ CẤU

Cho phép cập nhật bằng file hoặc chỉnh sửa trực tiếp; hiển thị thay đổi dự kiến và số sinh viên bị ảnh hưởng trước khi áp dụng.

MÀN HÌNH 03 • CẬP NHẬT CƠ CẤU

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Thiết kế file mẫu có quy tắc rõ cho mã đơn vị, dữ liệu bắt buộc và quan hệ phân cấp; hệ thống kiểm tra, hiển thị bản xem trước rồi mới ghi. Kết quả xử lý phải tách bản ghi thêm mới, cập nhật và lỗi; thay đổi lớn cần cho biết số đơn vị và sinh viên bị ảnh hưởng trước khi xác nhận.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Cán bộ vận hành giảm đáng kể khối lượng nhập tay nhưng vẫn kiểm soát được từng thay đổi. Cơ chế xử lý theo bản ghi giúp phát hiện lỗi sớm, không ghi đè dữ liệu đang sử dụng và cho phép sửa đúng dòng sai thay vì phải nhập lại toàn bộ cơ cấu.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-001 • LỖI VÀ NGOẠI LỆ

Quản lý trường đối tác và định danh sinh viên • Must Have • 8 SP • BR-001

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Áp dụng kiểm tra trùng mã, đơn vị cha không tồn tại, dữ liệu thiếu và trạng thái ngừng hoạt động ngay tại giao diện lẫn API. Khi import hoặc đồng bộ lỗi giữa chừng, hệ thống giữ dữ liệu cũ, ghi rõ bản ghi thành công–thất bại, cho phép thử lại và lưu nhật ký thay đổi để đối chiếu.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Nhà trường bảo vệ được dữ liệu định danh sinh viên và tránh phân phối thông báo sai do cơ cấu lỗi. Đội hỗ trợ có đủ lịch sử để tìm nguyên nhân, khôi phục nhanh và duy trì hoạt động ngay cả khi file đầu vào, kết nối hoặc phiên làm việc gặp sự cố.

MÀN HÌNH 01 • DỮ LIỆU KHÔNG HỢP LỆ

Chặn lưu khi thiếu thông tin bắt buộc, trùng mã trường, mã khoa, mã ngành, mã lớp hoặc khi đơn vị cha không tồn tại.

MÀN HÌNH 01 • DỮ LIỆU KHÔNG HỢP LỆ

MÀN HÌNH 02 • TRƯỜNG HỢP BIÊN

Lớp chưa có sinh viên vẫn được phép tạo; sinh viên đã tồn tại được cập nhật liên kết mới thay vì tạo trùng; đơn vị ngừng hoạt động không dùng cho thông báo mới.

MÀN HÌNH 02 • TRƯỜNG HỢP BIÊN

MÀN HÌNH 03 • LỖI IMPORT VÀ ĐỒNG BỘ

Khi lỗi giữa chừng, lưu rõ số bản ghi thành công, số bản ghi lỗi và nguyên nhân; không ghi đè dữ liệu cũ nếu dữ liệu mới chưa xử lý hoàn tất.

MÀN HÌNH 03 • LỖI IMPORT VÀ ĐỒNG BỘ
CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-002 • YÊU CẦU

Phân quyền kiểm duyệt nội dung • Must Have • 5 SP • BR-001

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Xây dựng ma trận RBAC tách rõ vai trò, quyền thao tác và phạm vi áp dụng. Quyền tạo, sửa, gửi duyệt, duyệt, từ chối, phát hành, xem báo cáo và phát hành khẩn được cấu hình độc lập; cùng một quy tắc phải được kiểm tra tại giao diện và API để không thể vượt quyền bằng cách gọi trực tiếp.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Admin trường phân công được đúng trách nhiệm cho Phòng Đào tạo, CTSV, Ban Giám hiệu, Khoa hoặc Viện và người kiểm duyệt. Cơ chế này giảm nguy cơ đăng sai quyền, tạo nguyên tắc phân tách nhiệm vụ và giúp mỗi đơn vị chỉ nhìn thấy dữ liệu thuộc phạm vi được giao.

MÀN HÌNH 01 • VAI TRÒ CÁN BỘ

Gán một hoặc nhiều vai trò như Phòng Đào tạo, CTSV, Ban Giám hiệu, Khoa hoặc Viện và Người kiểm duyệt cho tài khoản trong trường.

MÀN HÌNH 01 • VAI TRÒ CÁN BỘ

MÀN HÌNH 02 • QUYỀN THAO TÁC

Cấu hình quyền tạo, sửa, gửi duyệt, duyệt, từ chối, phát hành, xem báo cáo và phát hành khẩn cấp cho từng vai trò.

MÀN HÌNH 02 • QUYỀN THAO TÁC

MÀN HÌNH 03 • PHẠM VI ÁP DỤNG

Giới hạn quyền theo toàn trường, khoa, phòng ban hoặc nhóm nội dung; khi đăng nhập chỉ hiển thị chức năng đúng quyền và phạm vi được cấp.

MÀN HÌNH 03 • PHẠM VI ÁP DỤNG
CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-002 • LUỒNG CHÍNH

Phân quyền kiểm duyệt nội dung • Must Have • 5 SP • BR-001

MÀN HÌNH 01 • GÁN VAI TRÒ

Admin chọn tài khoản, vai trò và phạm vi; dữ liệu hợp lệ được lưu và hệ thống hiển thị “Cập nhật phân quyền thành công”.

MÀN HÌNH 01 • GÁN VAI TRÒ

MÀN HÌNH 02 • DUYỆT HOẶC TỪ CHỐI

Người kiểm duyệt chỉ thấy bài thuộc phạm vi; có thể chuyển sang Đã duyệt hoặc Bị từ chối, trong đó từ chối bắt buộc ghi lý do.

MÀN HÌNH 02 • DUYỆT HOẶC TỪ CHỐI

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Tổ chức nội dung theo vòng đời Bản nháp – Chờ duyệt – Đã duyệt hoặc Bị từ chối – Đã phát hành. Mỗi lần chuyển trạng thái phải kiểm tra quyền và phạm vi, ghi người thực hiện, thời gian, phiên bản và lý do; người không có quyền duyệt chỉ được lưu nháp hoặc gửi vào hàng chờ.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Người soạn biết bài đang ở đâu và ai đang xử lý; người kiểm duyệt có đủ ngữ cảnh để ra quyết định; Ban Giám hiệu truy vết được toàn bộ quá trình. Luồng thống nhất giúp giảm trao đổi rời rạc qua email, tránh duyệt nhầm phiên bản và rút ngắn thời gian phát hành.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-002 • LỖI VÀ NGOẠI LỆ

Phân quyền kiểm duyệt nội dung • Must Have • 5 SP • BR-001

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Mặc định từ chối mọi thao tác chưa được cấp quyền; kiểm tra hệ thống luôn còn ít nhất một người duyệt, chỉ xử lý bài đang Chờ duyệt và khóa cập nhật trùng. Khi hết phiên, lỗi kết nối hoặc database, giữ nguyên cấu hình và trạng thái cũ, đồng thời yêu cầu đăng nhập lại hoặc thử lại an toàn.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Nhà trường tránh mất luồng phê duyệt, duyệt trùng hoặc thay đổi nội dung không hoàn chỉnh. Đội bảo mật có cơ sở phát hiện hành vi vượt quyền, còn cán bộ không bị mất cấu hình đang dùng khi hệ thống gặp sự cố hoặc nhiều người thao tác cùng lúc.

MÀN HÌNH 01 • THIẾU CẤU HÌNH

Không cho lưu khi thiếu vai trò, quyền hoặc phạm vi; chặn người không có quyền duyệt và không thay đổi trạng thái bài viết.

MÀN HÌNH 01 • THIẾU CẤU HÌNH

TRƯỜNG HỢP BIÊN

Hệ thống phải luôn còn ít nhất một người có quyền duyệt trong toàn trường/khoa trước khi cho phép xóa hoặc chuyển quyền.

Tài khoản được gán nhiều vai trò chỉ được phép thao tác trong đúng phạm vi hợp lệ của phiên làm việc đang kích hoạt; chỉ các bài viết ở trạng thái Chờ duyệt mới được xử lý.

LỖI HỆ THỐNG

Nếu xảy ra lỗi kết nối mạng, lỗi database hoặc phiên đăng nhập của cán bộ hết hạn, hệ thống bảo lưu cấu hình cũ và trạng thái bài viết hiện tại.

Yêu cầu người dùng đăng nhập lại hoặc tự động thử lại (retry) an toàn mà không làm mất dữ liệu nháp đang thao tác.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-003 • YÊU CẦU

Đăng và lên lịch thông báo gắn deadline • Must Have • 8 SP • BR-002, BR-003, BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Gom tiêu đề, nội dung, loại thông báo, nguồn đăng, nhóm nhận, hình ảnh, video, tệp, deadline và CTA vào một biểu mẫu thống nhất. Mỗi trường được kiểm tra ngay khi nhập; deadline phải ở tương lai, CTA phải có tên và đường dẫn hợp lệ, còn màn hình xem trước phản ánh đúng nội dung sẽ phát hành.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Cán bộ Đào tạo và CTSV soạn thông báo đầy đủ mà không phải ghép nhiều công cụ. Sinh viên nhìn thấy rõ nội dung, hạn cần hoàn thành và nút hành động phù hợp, từ đó giảm hiểu nhầm, tăng khả năng thực hiện đúng việc và hạn chế bỏ lỡ deadline học vụ.

MÀN HÌNH 01 • TẠO THÔNG BÁO

Nhập tiêu đề, nội dung, loại thông báo, nhóm người nhận và nguồn đăng; thêm hình ảnh, video hoặc tệp đính kèm.

MÀN HÌNH 02 • GẮN DEADLINE

Bật tùy chọn deadline và nhập ngày, giờ đến hạn; thời điểm phải nằm sau hiện tại và được hiển thị rõ trên màn hình xem trước.

MÀN HÌNH 03 • THÊM CTA

Bật nút hành động, nhập tên nút cùng URL hoặc deep link; khi CTA được bật, tên nút và đường dẫn là thông tin bắt buộc.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-003 • LUỒNG CHÍNH

Đăng và lên lịch thông báo gắn deadline • Must Have • 8 SP • BR-002, BR-003, BR-004

MÀN HÌNH 01 • LƯU NHÁP, GỬI DUYỆT

Lưu thông báo ở trạng thái Bản nháp để tiếp tục chỉnh sửa; khi Gửi duyệt, hệ thống chuyển sang trạng thái Chờ duyệt.

MÀN HÌNH 02 • XEM TRƯỚC VÀ PHÁT HÀNH

Cho phép xem trước toàn bộ nội dung; sau khi được duyệt, người có quyền phát hành ngay hoặc lên lịch và chỉ gửi đến nhóm đã chọn.

MÀN HÌNH 03 • GIA HẠN HOẶC QUÁ HẠN

Deadline mới phải nằm sau hiện tại và có thể cần duyệt lại; khi hết hạn, hiển thị nhãn Quá hạn, ngừng nhắc trước hạn và cập nhật báo cáo.

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Quản lý bài viết theo trạng thái và phiên bản; hỗ trợ lưu nháp, gửi duyệt, xem trước, phát hành ngay hoặc lên lịch. Lịch phát hành và deadline được xử lý bởi hàng đợi riêng; khi gia hạn phải hủy lịch cũ, tính lại lịch nhắc và có thể đưa thay đổi quan trọng trở lại bước duyệt.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Người soạn không mất nội dung đang làm, người duyệt kiểm soát được phiên bản cuối, còn sinh viên nhận thông báo đúng thời điểm và đúng nhóm. Nhà trường chủ động lên kế hoạch truyền thông theo lịch học vụ mà vẫn giữ được kiểm soát khi deadline thay đổi.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-003 • LỖI VÀ NGOẠI LỆ

Đăng và lên lịch thông báo gắn deadline • Must Have • 8 SP • BR-002, BR-003, BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Kiểm tra deadline quá khứ, CTA thiếu hoặc sai URL, định dạng–dung lượng–số lượng tệp và độ dài nội dung trước khi gửi duyệt. Tự lưu bản nháp, giữ các tệp hợp lệ nếu một tệp bị từ chối, không tạo bản ghi sai trạng thái khi mất kết nối và cho phép người dùng thử lại từ dữ liệu đã nhập.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Cán bộ giảm công sức nhập lại và phát hiện lỗi ngay tại nơi phát sinh; sinh viên ít gặp thông báo thiếu tệp hoặc CTA hỏng. Dữ liệu bài viết nhất quán cũng giúp đội vận hành xử lý sự cố nhanh hơn và tránh phát hành nội dung không hoàn chỉnh.

MÀN HÌNH 01 • DEADLINE VÀ CTA LỖI

Không cho gửi duyệt khi deadline ở quá khứ, khi bật CTA nhưng thiếu đường dẫn hoặc khi URL/deep link không hợp lệ; giữ lại nội dung đã nhập.

MÀN HÌNH 02 • GIỚI HẠN TỆP VÀ CTA

Kiểm tra định dạng, dung lượng, số lượng tệp và độ dài tên CTA; tệp hợp lệ vẫn được giữ khi một tệp khác bị từ chối.

MÀN HÌNH 03 • LỖI LƯU, LỖI CTA

Nếu mất kết nối, lỗi máy chủ, hết phiên hoặc trang CTA không truy cập được, không tạo bản ghi sai trạng thái và cho phép người dùng thử lại.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-004 • YÊU CẦU

Nhận thông báo đẩy và nhắc nhở trước hạn • Must Have • 5 SP • BR-002, BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Thiết lập lịch nhắc theo từng thông báo, gắn deadline, nhóm sinh viên, số lần và khoảng cách giữa các lần gửi. Push phải chứa tên thông báo, hạn và hành động cần làm; deep link mở đúng bài hoặc CTA. Hệ thống đồng thời ghi nhận Đã nhận, Đã mở và Đã hoàn thành cho từng sinh viên.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Sinh viên được nhắc đúng ngữ cảnh ngay trên thiết bị và đi thẳng tới việc cần thực hiện, giảm nguy cơ quên hạn. Phòng Đào tạo và CTSV không phải nhắn lại thủ công cho toàn bộ lớp mà vẫn biết ai đã tiếp nhận và ai còn cần hỗ trợ.

MÀN HÌNH 01 • CẤU HÌNH LỊCH NHẮC

Cán bộ thiết lập deadline, nhóm sinh viên, thời điểm gửi nhắc, số lần nhắc và khoảng cách giữa các lần nhắc cho thông báo học vụ quan trọng.

MÀN HÌNH 02 • PUSH NOTIFICATION

Thông báo trên điện thoại phải hiển thị rõ tên thông báo, thời hạn và hành động cần thực hiện; khi nhấn sẽ mở đúng bài viết hoặc CTA.

MÀN HÌNH 03 • TRẠNG THÁI SINH VIÊN

Ghi nhận Đã nhận, Đã mở và Đã hoàn thành; trước mỗi lần nhắc, chỉ gửi cho sinh viên chưa mở hoặc chưa hoàn thành.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-004 • LUỒNG CHÍNH

Nhận thông báo đẩy và nhắc nhở trước hạn • Must Have • 5 SP • BR-002, BR-004

MÀN HÌNH 01 • PHÁT HÀNH CÓ DEADLINE

Sau khi thông báo được duyệt và phát hành, hệ thống lưu deadline, lịch nhắc, nhóm sinh viên mục tiêu và đưa các lần nhắc vào lịch xử lý tự động.

MÀN HÌNH 02 • NHẬN VÀ MỞ THÔNG BÁO

Đến thời điểm nhắc, hệ thống gửi Push; sinh viên nhấn vào thông báo, CampusLink mở đúng nội dung và ghi nhận trạng thái Đã mở cùng thời gian mở.

MÀN HÌNH 03 • HOÀN THÀNH, GIA HẠN

Khi sinh viên hoàn thành, hủy các lịch nhắc còn lại. Khi cán bộ gia hạn, hủy lịch cũ, tính lại lịch mới và ghi nhận deadline trước và sau.

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Sau khi bài được phát hành, đưa các mốc nhắc vào bộ lập lịch và chỉ chọn sinh viên chưa mở hoặc chưa hoàn thành. Khi sinh viên hoàn thành thì hủy lịch còn lại; khi cán bộ gia hạn thì hủy lịch cũ, tính lại mốc mới và lưu deadline trước–sau để báo cáo.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Nhắc nhở tập trung đúng người, đúng thời điểm thay vì gửi lặp cho tất cả. Sinh viên không bị làm phiền sau khi đã hoàn thành, cán bộ theo dõi được tiến độ thực tế và số liệu báo cáo phản ánh đúng thay đổi deadline trong suốt vòng đời thông báo.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-004 • LỖI VÀ NGOẠI LỆ

Nhận thông báo đẩy và nhắc nhở trước hạn • Must Have • 5 SP • BR-002, BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Kiểm tra quyền nhận thông báo trên thiết bị, token hết hạn và thời điểm hiện tại trước mỗi lần gửi. Nếu dịch vụ Push gặp sự cố, lưu mã lỗi và danh sách ảnh hưởng, thử lại tối đa ba lần; sau đó chuyển trạng thái Gửi thất bại, cảnh báo người phụ trách và hiển thị nhắc trong ứng dụng.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Sinh viên không nhận thông báo sai khi deadline đã hết và vẫn có kênh thay thế nếu Push bị tắt hoặc lỗi. Đội vận hành thấy rõ phạm vi sự cố để xử lý, còn nhà trường giảm nguy cơ thông tin quan trọng bị thất lạc mà không có dấu vết.

MÀN HÌNH 01 • TẮT QUYỀN THÔNG BÁO

Không đánh dấu Đã mở hoặc Đã hoàn thành; ghi nhận trạng thái gửi không thành công và hiển thị nhắc trong ứng dụng khi sinh viên mở CampusLink.

MÀN HÌNH 02 • ĐÚNG THỜI ĐIỂM HẾT HẠN

Nếu thời gian hiện tại bằng hoặc lớn hơn deadline, không gửi thông báo sắp hết hạn; hủy lần nhắc và chuyển deadline sang Đã quá hạn.

MÀN HÌNH 03 • DỊCH VỤ PUSH GẶP SỰ CỐ

Ghi mã lỗi và danh sách bị ảnh hưởng; tự động thử lại tối đa 3 lần; nếu vẫn thất bại, chuyển Gửi thất bại và cảnh báo người phụ trách.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-005 • YÊU CẦU

Phát hành popup khẩn và SMS dự phòng • Must Have • 8 SP • BR-005

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Tạo luồng thông báo khẩn riêng với loại sự cố, nội dung ngắn, phạm vi người nhận, quyền phát hành và thời điểm kích hoạt SMS dự phòng. Nội dung tài trợ không được đi vào luồng này; popup toàn màn hình có mức ưu tiên cao nhất và yêu cầu sinh viên xác nhận đã đọc.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Ban Giám hiệu và đơn vị phụ trách có thể phát hành cảnh báo thiên tai, dịch bệnh, mất điện hoặc sự cố an toàn ngay lập tức nhưng vẫn đúng phạm vi. Sinh viên nhận được thông tin chính thống, nổi bật và biết rõ phải xác nhận hoặc thực hiện hành động nào.

MÀN HÌNH 01 • SOẠN THÔNG BÁO KHẨN

Nhập nội dung, chọn loại sự cố như thiên tai, dịch bệnh, mất điện hoặc sự cố an toàn; không cho phép nội dung tài trợ xuất hiện trong thông báo khẩn.

MÀN HÌNH 02 • PHẠM VI VÀ SMS

Chọn toàn trường, khoa, khóa hoặc nhóm sinh viên; thiết lập thời gian kích hoạt SMS dự phòng, ví dụ sau 15 phút.

MÀN HÌNH 03 • PHÁT HÀNH NGAY

Người có quyền nhấn Phát hành; hệ thống gửi ngay lập tức, bỏ qua luồng kiểm duyệt thông thường và ghi nhận thời gian phát hành.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-005 • LUỒNG CHÍNH

Phát hành popup khẩn và SMS dự phòng • Must Have • 8 SP • BR-005

MÀN HÌNH 01 • POPUP TOÀN MÀN HÌNH

Khi sinh viên mở ứng dụng, hiển thị popup cảnh báo khẩn cấp toàn màn hình với mức ưu tiên cao nhất.

MÀN HÌNH 02 • XÁC NHẬN ĐÃ ĐỌC

Sinh viên phải nhấn Đã đọc mới tiếp tục sử dụng ứng dụng; hệ thống đóng popup và ghi nhận thời gian xác nhận của từng sinh viên.

MÀN HÌNH 03 • SMS DỰ PHÒNG

Sau thời gian cấu hình, quét danh sách chưa mở app hoặc chưa xác nhận và gọi API gửi SMS đến số điện thoại hợp lệ; SMS chứa thông tin cảnh báo chính.

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Khi phát hành, hệ thống đồng thời gửi Push, kích hoạt popup và ghi thời gian giao nhận. Sau khoảng thời gian cấu hình, chỉ chọn sinh viên chưa mở ứng dụng hoặc chưa xác nhận để gửi SMS; nếu xác nhận đến đúng lúc chuẩn bị gửi thì hủy lệnh chưa thực hiện để tránh gửi trùng.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Nhà trường kết hợp được tốc độ của Push, mức ưu tiên của popup và độ phủ của SMS mà không gửi thừa. Sinh viên có nhiều cơ hội tiếp nhận cảnh báo, còn cán bộ đo được đã nhận–đã mở–đã xác nhận để hướng tới 100% người đủ điều kiện trong 15 phút.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-005 • LỖI VÀ NGOẠI LỆ

Phát hành popup khẩn và SMS dự phòng • Must Have • 8 SP • BR-005

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Chặn người không có quyền, nội dung hoặc phạm vi bị thiếu; kiểm soát phát hành trùng bằng mã yêu cầu duy nhất. Hệ thống phải chịu tải lớn, retry Push/SMS, lưu trạng thái riêng cho từng kênh và đối soát lại sau sự cố; không được phát hành bản nháp hoặc chỉ phát hành một phần mà không cảnh báo.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Quy trình khẩn cấp vẫn đáng tin cậy khi hàng chục nghìn sinh viên truy cập cùng lúc hoặc nhà cung cấp dịch vụ gặp lỗi. Ban điều hành có bằng chứng thời gian phát hành và phạm vi tiếp cận, đội vận hành biết chính xác phần còn thiếu để xử lý tiếp.

MÀN HÌNH 01 • QUYỀN VÀ DỮ LIỆU LỖI

Chặn cán bộ không có quyền phát hành khẩn; không cho phát hành khi thiếu nội dung hoặc phạm vi người nhận.

MÀN HÌNH 02 • TẢI LỚN VÀ GỬI TRÙNG

Phải phục vụ hàng chục nghìn sinh viên trong 15 phút; nếu sinh viên xác nhận đúng lúc chuẩn bị gửi SMS thì hủy lệnh chưa gửi và không gửi trùng.

MÀN HÌNH 03 • LỖI SMS HOẶC MÁY CHỦ

Ghi lỗi, retry và trạng thái Chưa gửi SMS để cán bộ xử lý; nếu lỗi khi phát hành, không phát hành bản nháp hoặc phát hành một phần.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-006 • YÊU CẦU

Tìm kiếm và lọc thông báo cũ • Should Have • 3 SP • BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Lập chỉ mục tiêu đề, nội dung, đơn vị đăng, thời gian và phân loại; kết hợp từ khóa với bộ lọc trong cùng một truy vấn. Kết quả chỉ lấy nội dung người dùng được phép xem, sắp xếp mới nhất trước và hiển thị rõ nhãn deadline hoặc mức độ quan trọng để người dùng nhận diện nhanh.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Sinh viên tìm lại được thông báo cũ trong vài thao tác thay vì lướt nhiều kênh hoặc hỏi lại cán bộ. Nhà trường biến CampusLink thành kho thông tin chính thức có thể tra cứu, giảm câu hỏi lặp và hướng tới thời gian tìm kiếm tối đa hai giây.

MÀN HÌNH 01 • THANH TÌM KIẾM

Tìm bài viết theo tiêu đề, nội dung hoặc từ khóa liên quan trong tab Bài viết nhà trường.

MÀN HÌNH 02 • BỘ LỌC

Kết hợp đơn vị đăng, khoảng thời gian và phân loại thông báo; có thể chỉ dùng bộ lọc mà không cần nhập từ khóa.

MÀN HÌNH 03 • DANH SÁCH KẾT QUẢ

Hiển thị tiêu đề, đơn vị đăng, thời gian, phân loại; sắp xếp mới nhất trước và có nhãn cho deadline hoặc thông báo quan trọng.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-006 • LUỒNG CHÍNH

Tìm kiếm và lọc thông báo cũ • Should Have • 3 SP • BR-004

MÀN HÌNH 01 • MỞ BÀI VIẾT

Sinh viên chọn một kết quả để mở nội dung đầy đủ; chỉ hiển thị bài thuộc phạm vi trường, khoa hoặc nhóm của mình.

MÀN HÌNH 02 • LƯU VÀ BỎ LƯU

Nhấn biểu tượng Lưu ngay tại kết quả hoặc trang chi tiết; hệ thống thêm bài vào danh mục Bài viết đã lưu.

MÀN HÌNH 03 • BÀI VIẾT ĐÃ LƯU

Trang cá nhân hiển thị lại các bài đã lưu để tra cứu; bài bị gỡ hoặc ẩn không còn hiển thị hoặc được đánh dấu Không còn khả dụng.

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Chuẩn hóa từ khóa, áp dụng đồng thời đơn vị đăng, khoảng thời gian và loại thông báo, sau đó kiểm tra quyền trước khi mở chi tiết. Thao tác Lưu bài tạo quan hệ riêng giữa người dùng và bài viết; trang cá nhân đọc lại quan hệ này nhưng vẫn kiểm tra quyền hiện tại của nội dung.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Sinh viên có thể thu hẹp kết quả theo đúng nhu cầu và xây dựng danh sách nội dung cần xem lại. Việc kiểm tra quyền ở cả kết quả lẫn trang đã lưu giúp trải nghiệm thuận tiện nhưng không làm lộ bài viết ngoài trường, khoa, lớp hoặc phạm vi được cấp.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-006 • LỖI VÀ NGOẠI LỆ

Tìm kiếm và lọc thông báo cũ • Should Have • 3 SP • BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Xử lý rõ trạng thái không có kết quả, từ khóa chỉ gồm khoảng trắng hoặc ký tự đặc biệt, bài đã gỡ và nội dung riêng tư. Khi lỗi kết nối hoặc server, giữ điều kiện tìm kiếm trong phiên, hiển thị thông báo có ý nghĩa và không tạo bản lưu trùng hoặc thiếu dữ liệu khi người dùng thử lại.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Sinh viên hiểu vì sao không thấy nội dung và có thể chỉnh điều kiện thay vì gặp màn hình trống khó hiểu. Nhà trường bảo vệ được phạm vi truy cập, còn đội hỗ trợ giảm lỗi dữ liệu phát sinh từ thao tác lặp trong điều kiện mạng không ổn định.

MÀN HÌNH 01 • KHÔNG KẾT QUẢ

Hiển thị Không tìm thấy kết quả phù hợp khi từ khóa không khớp; yêu cầu đăng nhập trước khi Lưu bài.

MÀN HÌNH 02 • TỪ KHÓA, BÀI ĐÃ GỠ

Chuẩn hóa khoảng trắng, ký tự đặc biệt; không báo lỗi vô nghĩa; cập nhật trạng thái khi bài đã lưu bị gỡ hoặc ẩn.

MÀN HÌNH 03 • LỖI KẾT NỐI, SERVER

Hiển thị lỗi kết nối thay vì kết quả trống; khi lưu thất bại không tạo bản lưu trùng hoặc lưu thiếu dữ liệu.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-007 • YÊU CẦU

Tương tác và nhận gợi ý bài viết • Should Have • 8 SP • BR-003, BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Gắn các hành động Thích, Bình luận và Lưu với tài khoản và bài viết; mỗi thao tác được kiểm tra quyền xem, trạng thái bài và giới hạn nội dung. Gợi ý bài liên quan dựa trên chủ đề, đơn vị đăng, khoa hoặc ngành và lịch sử đọc, nhưng luôn loại nội dung ngoài phạm vi người dùng.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Sinh viên phản hồi và tiếp tục khám phá nội dung thuận tiện hơn, tạo cảm giác CampusLink là một kênh cộng đồng thay vì bảng tin một chiều. Nhà trường có thêm dữ liệu về mức quan tâm để cải thiện nội dung và hướng tới thời gian đọc tối thiểu ba phút mỗi phiên.

MÀN HÌNH 01 • LIKE VÀ BỎ LIKE

Sinh viên nhấn Thích để cập nhật trạng thái và tăng lượt thích; nhấn lại để hủy trạng thái và giảm số lượt thích của bài viết.

MÀN HÌNH 01 • LIKE VÀ BỎ LIKE

MÀN HÌNH 02 • BÌNH LUẬN

Sinh viên nhập bình luận và nhấn gửi; bình luận hiển thị bên dưới bài viết, gắn với tác giả và thời điểm.

MÀN HÌNH 02 • BÌNH LUẬN

MÀN HÌNH 03 • LƯU BÀI

Sinh viên nhấn Lưu bài để thêm nội dung vào Bài viết đã lưu và có thể tra cứu lại từ trang cá nhân.

MÀN HÌNH 03 • LƯU BÀI
CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-007 • LUỒNG CHÍNH

Tương tác và nhận gợi ý bài viết • Should Have • 8 SP • BR-003, BR-004

MÀN HÌNH 01 • BÀI VIẾT ĐỀ XUẤT

Khi xem đến cuối bài, hiển thị nội dung liên quan theo chủ đề, đơn vị đăng, khoa hoặc ngành và lịch sử đọc.

MÀN HÌNH 01 • BÀI VIẾT ĐỀ XUẤT

MÀN HÌNH 02 • MỞ BÀI LIÊN QUAN

Sinh viên chọn một bài được đề xuất để tiếp tục đọc; không hiển thị nội dung ngoài trường, khoa, lớp hoặc phạm vi được phép.

MÀN HÌNH 02 • MỞ BÀI LIÊN QUAN

MÀN HÌNH 03 • CHỈ SỐ GẮN KẾT

Tổng hợp lượt thích, bình luận, lưu bài và thời gian ở lại tab bài viết để đánh giá mức độ gắn kết với nội dung.

MÀN HÌNH 03 • CHỈ SỐ GẮN KẾT

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Ghi nhận like theo cơ chế idempotent để một người chỉ có một trạng thái cuối; bình luận lưu tác giả, thời gian và nội dung; lưu bài tạo danh mục cá nhân. Khi người dùng đọc đến cuối bài, hệ thống tính danh sách đề xuất sau khi kiểm tra phạm vi và ghi nhận thời gian đọc phục vụ đo lường.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Số lượt thích, bình luận và lưu bài phản ánh đúng hành vi thực tế; sinh viên có đường đọc tiếp tự nhiên và dễ quay lại nội dung quan trọng. Cán bộ truyền thông nhìn thấy loại bài tạo tương tác tốt để điều chỉnh cách trình bày và chủ đề trong các chiến dịch sau.

CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-007 • LỖI VÀ NGOẠI LỆ

Tương tác và nhận gợi ý bài viết • Should Have • 8 SP • BR-003, BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Yêu cầu đăng nhập khi tương tác; chặn bình luận trống, vượt giới hạn, ký tự không hợp lệ hoặc bài đã xóa–riêng tư. Dùng khóa và mã yêu cầu để xử lý like/bỏ like liên tục, kiểm duyệt nội dung vi phạm; khi mất mạng, không tăng sai số và cho phép thực hiện lại sau khi kết nối.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Cộng đồng giữ được nội dung an toàn và số liệu tương tác chính xác dù người dùng thao tác dồn dập hoặc mạng chập chờn. Sinh viên nhận phản hồi rõ ràng, còn nhà trường hạn chế spam, nội dung không phù hợp và các chỉ số bị sai lệch.

MÀN HÌNH 01 • TƯƠNG TÁC KHÔNG HỢP LỆ

Yêu cầu đăng nhập khi bình luận; chặn bình luận trống, ký tự không hợp lệ, nội dung vượt giới hạn hoặc thao tác trên bài đã xóa hay riêng tư.

MÀN HÌNH 01 • TƯƠNG TÁC KHÔNG HỢP LỆ

MÀN HÌNH 02 • LIKE LIÊN TỤC

Khi người dùng like và bỏ like liên tục trong thời gian rất ngắn, hệ thống phải giữ đúng trạng thái cuối cùng và không làm sai số lượt thích.

MÀN HÌNH 02 • LIKE LIÊN TỤC

MÀN HÌNH 03 • MẤT KẾT NỐI

Nếu internet bị ngắt khi gửi bình luận hoặc like, hiển thị lỗi và cho phép thực hiện lại sau khi kết nối được khôi phục.

MÀN HÌNH 03 • MẤT KẾT NỐI
CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-008 • YÊU CẦU

Báo cáo tỷ lệ đọc và xuất danh sách sinh viên trễ deadline • Must Have • 5 SP • BR-002, BR-003, BR-004

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Chuẩn hóa mô hình sự kiện giao nhận theo từng sinh viên: Chưa gửi, Đã nhận, Đã mở, Đã xác nhận, Đã hoàn thành và Thất bại. Báo cáo chọn một thông báo, mốc hai giờ và bộ lọc theo trường, khoa, lớp, đơn vị phát hành hoặc nhóm nhận; quyền xem được giới hạn theo phạm vi cán bộ.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Phòng Đào tạo và CTSV nhìn thấy chất lượng tiếp cận thay vì chỉ biết đã bấm nút gửi. Cán bộ phát hiện sớm nhóm chưa nhận hoặc chưa mở để nhắc đúng người, còn Ban Giám hiệu có số liệu đánh giá mục tiêu tỷ lệ đọc trong hai giờ.

MÀN HÌNH 01 • MỐC THEO DÕI 2 GIỜ

Cán bộ chọn một thông báo trong mục Báo cáo thông báo và chọn mốc theo dõi 2 giờ sau phát hành.

MÀN HÌNH 01 • MỐC THEO DÕI 2 GIỜ

MÀN HÌNH 02 • DASHBOARD TRẠNG THÁI

Hiển thị số lượng và tỷ lệ Chưa gửi, Đã nhận, Đã mở, Đã xác nhận; với thông báo có deadline, hiển thị thêm Chưa hoàn thành.

MÀN HÌNH 02 • DASHBOARD TRẠNG THÁI

MÀN HÌNH 03 • BỘ LỌC BÁO CÁO

Lọc theo trường, khoa, lớp, trạng thái tiếp nhận, đơn vị phát hành, nhóm nhận và khoảng thời gian trong phạm vi được cấp.

MÀN HÌNH 03 • BỘ LỌC BÁO CÁO
CAMPUSLINK • PHÂN TÍCH USER STORY

US-008 • LUỒNG CHÍNH

Báo cáo tỷ lệ đọc và xuất danh sách sinh viên trễ deadline • Must Have • 5 SP • BR-002, BR-003, BR-004

MÀN HÌNH 01 • THỐNG KÊ TIẾP NHẬN

Báo cáo chính xác tổng người nhận, đã nhận, đã mở, đã xác nhận, đã hoàn thành và thất bại của từng thông báo.

MÀN HÌNH 01 • THỐNG KÊ TIẾP NHẬN

MÀN HÌNH 02 • DANH SÁCH CẦN XỬ LÝ

Với thông báo có deadline, hiển thị danh sách sinh viên chưa đọc, chưa xác nhận hoặc chưa hoàn thành để cán bộ nhắc riêng.

MÀN HÌNH 02 • DANH SÁCH CẦN XỬ LÝ

MÀN HÌNH 03 • XUẤT BÁO CÁO EXCEL

File xuất phản ánh bộ lọc hiện hành và chỉ chứa dữ liệu trong phạm vi được cấp; ghi người xuất, thời điểm và tiêu chí lọc.

MÀN HÌNH 03 • XUẤT BÁO CÁO EXCEL

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN

Tổng hợp sự kiện theo thông báo và từng sinh viên, cho phép đi từ chỉ số tổng xuống danh sách chưa đọc, chưa xác nhận hoặc chưa hoàn thành. File Excel phải dùng đúng bộ lọc hiện hành, chỉ chứa dữ liệu trong phạm vi được cấp và ghi người xuất, thời điểm cùng tiêu chí lọc để truy vết.

GIÁ TRỊ MANG LẠI

Cán bộ chuyển ngay từ việc xem số liệu sang danh sách cần xử lý, giảm tổng hợp thủ công và không phải gửi lại toàn bộ. Nhà trường đo được cả tỷ lệ đọc trong hai giờ lẫn tỷ lệ trễ deadline, đồng thời có báo cáo nhất quán để đối chiếu giữa các đơn vị.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

5. KẾT LUẬN VÀ ĐÁNH GIÁ

Giải pháp đã bao phủ đầy đủ chuỗi giá trị từ dữ liệu trường đến nội dung, phân phối, tương tác và đo lường.

PHẠM VI NGHIỆP VỤ

8 US giải quyết trực tiếp năm vấn đề chính: thông tin phân tán, deadline bị bỏ lỡ, mức gắn kết thấp, tỷ lệ đọc trong 2 giờ thấp và thông báo khẩn chưa bảo đảm thời gian tiếp cận.

GIÁ TRỊ ĐỐI VỚI SINH VIÊN

Sinh viên nhận thông tin từ đúng nguồn, được nhắc trước hạn, mở đúng CTA, tìm lại nội dung cũ, tương tác thuận tiện và tiếp nhận cảnh báo khẩn qua nhiều kênh.

GIÁ TRỊ ĐỐI VỚI NHÀ TRƯỜNG

Phòng ban có quy trình tạo–duyệt–phát hành thống nhất; theo dõi được từng trạng thái; nhắc đúng nhóm chưa xử lý; giảm tổng hợp thủ công và tăng khả năng truy vết.

ĐIỀU KIỆN NGHIỆM THU

Đánh giá bằng tỷ lệ trễ hạn, thời gian đọc, tỷ lệ mở trong 2 giờ, thời gian phân phối khẩn, kiểm thử tải, kiểm thử bảo mật, lỗi tích hợp và nhật ký thao tác.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

KỊCH BẢN TRIỂN KHAI

Ưu tiên hoàn thành luồng Must Have, kiểm chứng tại hai trường thử nghiệm và chỉ mở rộng khi các chỉ số vận hành đạt yêu cầu.

01

GIAI ĐOẠN 1 • CHUẨN BỊ

Chốt chủ sở hữu yêu cầu, dữ liệu mẫu, cấu trúc file, quyền và phạm vi; thống nhất mốc nhắc, quy tắc hoàn thành deadline, điều kiện SMS dự phòng, chính sách dữ liệu và tiêu chí nghiệm thu.

02

GIAI ĐOẠN 2 • XÂY DỰNG

Thực hiện US-001 đến US-005 và US-008; hoàn thiện phân tách dữ liệu, phân quyền, audit, đồng bộ trường, Push/SMS và kiểm thử tích hợp trước khi đưa dữ liệu thật vào.

03

GIAI ĐOẠN 3 • PILOT HAI TRƯỜNG

Import cơ cấu và sinh viên, đào tạo admin, phát hành thông báo học vụ, diễn tập thông báo khẩn, đo tỷ lệ đọc trong 2 giờ, thời gian 15 phút, tốc độ tải và lỗi vận hành.

04

GIAI ĐOẠN 4 • GO-LIVE VÀ MỞ RỘNG

Vận hành chính thức trước 15/09/2026; theo dõi sát sau triển khai; bổ sung US-006 và US-007 khi luồng cốt lõi ổn định; hướng tới ít nhất 10 trường trong năm đầu.

CAMPUSLINK • BUSINESS ANALYSIS

ĐÁNH GIÁ TIỀM NĂNG

Phân hệ Bài viết có giá trị nghiệp vụ rõ; hiệu quả phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, tích hợp và kỷ luật vận hành.

TIỀM NĂNG NGHIỆP VỤ

CampusLink giải quyết cùng lúc nhu cầu truyền thông chính thức, deadline, tương tác và an toàn. Các mục tiêu đều có số liệu hiện tại và chỉ số đánh giá sau triển khai.

TIỀM NĂNG TÀI CHÍNH

Kịch bản thận trọng năm đầu: 3 trường trả phí tạo 180 triệu đồng; 10 chiến dịch nội dung tài trợ tạo thêm 20 triệu đồng; tổng doanh thu thử nghiệm khoảng 200 triệu đồng.

RÀNG BUỘC VÀ RỦI RO

Tổng chi phí không vượt 500 triệu đồng; không tuyển thêm nhân sự vận hành; phải tích hợp hệ thống từng trường, bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo đảm Push/SMS khi tải lớn.

KHUYẾN NGHỊ

Tiếp tục theo từng giai đoạn; chỉ mở rộng khi pilot chứng minh dữ liệu và quyền chính xác, thông báo khẩn đạt 15 phút, tỷ lệ đọc đo đúng và nhà trường có thể tự vận hành.

Phân hệ Bài viết • CampusLink

CẢM ƠN

Phân hệ Bài viết
Giải quyết bài toán truyền thông và tương tác

1 / 39